ấp · thành phố

(yi4)

Bộ thủ số 163 · 7 nét (163 部首 · 7 163 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾢ (ấp) — nghĩa: thành phố, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ hình tượng của một thành phố hoặc thị trấn, thể hiện sự kết hợp giữa tường thành (nét lề bên ngoài) và các nhà ở bên trong. Trong chữ tượng hình, nó biểu diễn một khu vực định cư được bảo vệ bởi tường thành.

Mẹo nhớ: Hình dung một thành phố với tường thành bao quanh và những ngôi nhà bên trong để nhớ bộ thủ "thành phố" này.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

19 chữ
  • ấp

    thành ấp; thị trấn; (văn) kinh đô

    7 nét

  • bật

    họ Bật

    7 nét

  • Yándiên

    địa danh (tên đất cổ)

    8 nét

  • chū

    dùng trong địa danh

    8 nét

  • Guīkhuê

    Quỳ

    8 nét

  • shīthi

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

    8 nét

  • cáp

    tên người (Cáp)

    8 nét

  • Hòuhậu

    họ Hậu

    8 nét

  • Chéngthành

    họ Thành

    8 nét

  • phủ

    địa danh cổ Bật

    9 nét

  • ngữ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

    9 nét

  • lánglang

    chàng trai; chàng

    9 nét

  • Gěngcánh

    địa danh (tên đất cổ)

    9 nét

  • 𬩽Xúntầm

    họ Tuân

    9 nét

  • yōngung

    tên khác của thành phố Nam Ninh; hào nước bao quanh thành

    10 nét

  • thê

    sông Thê (tên một con sông)

    10 nét

  • zōuchâu

    địa danh Châu (quê hương của Khổng Tử ở Sơn Đông)

    10 nét

  • nghê

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

    10 nét

  • ruònhược

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.