⼀
nhất · một
yī (yi1)
Bộ thủ số 1 · 1 nét (第 1 部首 · 1 画 dì 1 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼀ (nhất) — nghĩa: một, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét ngang trong giáp cốt văn và triện thư, tượng trưng cho khái niệm số một và sự thống nhất. Nó là chữ tượng hình cơ bản nhất, biểu diễn một đơn vị đơn lẻ.
Mẹo nhớ: Một nét ngang duy nhất — nó chính là hình ảnh của số một và sự đơn nhất.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữhai; 2
HSK 17 nét
chặt chẽ; nghiêm ngặt; kín (đậy kín)
HSK 47 nét
dạng cũ của chữ "dậu" (can Chi thứ 10)
7 nét
và; hơn nữa; vả lại
HSK 38 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.