nhất · một

(yi1)

Bộ thủ số 1 · 1 nét (1 部首 · 1 1 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼀ (nhất) — nghĩa: một, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét ngang trong giáp cốt văn và triện thư, tượng trưng cho khái niệm số một và sự thống nhất. Nó là chữ tượng hình cơ bản nhất, biểu diễn một đơn vị đơn lẻ.

Mẹo nhớ: Một nét ngang duy nhất — nó chính là hình ảnh của số một và sự đơn nhất.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • liǎnglưỡng

    hai; 2

    HSK 1

    7 nét

  • yánnghiêm

    chặt chẽ; nghiêm ngặt; kín (đậy kín)

    HSK 4

    7 nét

  • yǒudậu

    dạng cũ của chữ "dậu" (can Chi thứ 10)

    7 nét

  • bìngtịnh

    và; hơn nữa; vả lại

    HSK 3

    8 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.