nhất · một
yī (yi1)
Bộ thủ số 1 · 1 nét (第 1 部首 · 1 画 dì 1 bùshǒu · 1 huà)
Bộ thủ ⼀ (nhất) — nghĩa: một, 1 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này bắt nguồn từ một nét ngang trong giáp cốt văn và triện thư, tượng trưng cho khái niệm số một và sự thống nhất. Nó là chữ tượng hình cơ bản nhất, biểu diễn một đơn vị đơn lẻ.
Mẹo nhớ: Một nét ngang duy nhất — nó chính là hình ảnh của số một và sự đơn nhất.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
21 chữkhông; không phải
HSK 14 nét
xấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
HSK 54 nét
dành riêng; chuyên dụng
4 nét
khuất khỏi tầm nhìn; bị che khuất
4 nét
biến thể của 丐[gai4]
4 nét
- 丒chǒu
xấu xí; xấu xa
4 nét
lụa; vải lụa
HSK 75 nét
và; hơn nữa; vả lại
HSK 75 nét
đông; phía đông
HSK 15 nét
đời; thế gian; cuộc sống
5 nét
ngành nghề; sự nghiệp; nghề
HSK 75 nét
gò; đồi; mô đất
5 nét
to lớn; vĩ đại (văn)
5 nét
dạng cũ của 世[shì]
5 nét
can chi thứ ba (Bính) trong Thiên Can
HSK 75 nét
bụi (cây); khóm; đám
5 nét
mất; đánh mất; vứt bỏ
HSK 56 nét
thứ hai; á (kém hơn một bậc)
6 nét
kẹp; kẹp chặt từ hai phía
HSK 56 nét
phó; thừa (chức quan phụ tá)
6 nét
- 丠qiū
biến thể cũ của 丘[qiu1]
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.