nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
// NGHĨA CHÍNHnó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)(kế thừa)
中指人以外的动物或事物zhǐ rén yǐwài de dòngwù huò shìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.