汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㝴 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㝴
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⼨
thốn · tấc
Bộ 41 · 7 nét
对
🔊
duì
đúng; đúng rồi; phải
将
🔊
jiāng
sẽ; sắp
射
🔊
shè
dạng cũ của 射 [shè]
封
🔊
fēng
phong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
寺
🔊
sì
chùa Phật; tự viện
寸
🔊
cùn
tấc (đơn vị đo chiều dài)
尊
🔊
zūn
bác (anh trai của cha); bá (tước bá)
专
🔊
zhuān
dành riêng; chuyên dụng
寻
🔊
xún
tìm; tìm kiếm
尉
🔊
wèi
sĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)
导
🔊
dǎo
truyền; truyền đạt
㝵
🔊
dé
đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])