thốn · tấc

cùn (cun4)

Bộ thủ số 41 · 3 nét (41 部首 · 3 41 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼨ (thốn) — nghĩa: tấc, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một đơn vị độ dài nhỏ. Nó thường được viết như một đoạn thẳng hoặc một mũi tên chỉ vị trí, biểu tượng cho khoảng cách ngắn.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ tấc như một mũi tên hay nét cong chỉ một khoảng ngắn — đơn vị đo lường nhỏ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • 寿shòuthọ

    tuổi thọ; trường thọ; thọ

    7 nét

  • đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])

    8 nét

  • jiāngtương

    sẽ; sắp

    HSK 5

    9 nét

  • fēngphong

    phong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì

    HSK 2

    9 nét

  • shèxạ

    dạng cũ của 射 [shè]

    HSK 5

    10 nét

  • phu

    trình bày; thông báo

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.