⼨
thốn · tấc
cùn (cun4)
Bộ thủ số 41 · 3 nét (第 41 部首 · 3 画 dì 41 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼨ (thốn) — nghĩa: tấc, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một đơn vị độ dài nhỏ. Nó thường được viết như một đoạn thẳng hoặc một mũi tên chỉ vị trí, biểu tượng cho khoảng cách ngắn.
Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ tấc như một mũi tên hay nét cong chỉ một khoảng ngắn — đơn vị đo lường nhỏ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
6 chữtuổi thọ; trường thọ; thọ
7 nét
- 㝵dé
đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])
8 nét
sẽ; sắp
HSK 59 nét
phong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
HSK 29 nét
dạng cũ của 射 [shè]
HSK 510 nét
trình bày; thông báo
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.