nước tiểu; nước đái; đi tiểu
nước tiểu; nước đái; đi tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước tiểu; nước đái; đi tiểu(kế thừa)
中人体排出的液体réntǐ pāichū de yètǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
đi tiểu; nước tiểu(kế thừa)
中身体产生的含有废物的液体shēntǐ chǎnshēng de hányǒu fèiwù de yètǐ
Anh ấy cần xét nghiệm nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện(kế thừa)
中身体排出的液体,从膀胱通过尿道排出shēntǐ pāichūde yètǐ, cóng pangguāng tōngguò niàodào pāichūle
Chú chó con đi tiểu ở bên ngoài.
nước tiểu; nước đái; đi tiểu(kế thừa)
中人体排出的液体réntǐ pāichū de yètǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
đi tiểu; nước tiểu(kế thừa)
中身体产生的含有废物的液体shēntǐ chǎnshēng de hányǒu fèiwù de yètǐ
Anh ấy cần xét nghiệm nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện(kế thừa)
中身体排出的液体,从膀胱通过尿道排出shēntǐ pāichūde yètǐ, cóng pangguāng tōngguò niàodào pāichūle
Chú chó con đi tiểu ở bên ngoài.