Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng (của tòa nhà); lớp; tầng lớp
中建筑物中被水平分开的各个部分jiànzhúwù zhōng bèi shuǐpíng fēnkāi de gège bùfen
Tòa nhà này có ba tầng.
tầng; lớp; (lượng từ) tầng, lớp
中表示堆叠或重复的单位;一个接一个的部分biǎoshì duīdiè huò chóngfù de dānyuán; yī ge jiēzhě yī ge de bùfen
tầng; lớp; tầng lớp
中物体上下或前后相叠的部分wùtǐ shàngxià huò qiánhòu xiāngdiè de bùfen
Tòa nhà này có ba tầng.
tầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
中一个压在另一个上面;一层一层地堆积yī ge yāzài lìng yī ge shàngmiàn; yī céng yī céng de duījī
Anh ấy chất sách lên.
tầng; lớp; (toán) bó
中事物叠放形成的厚度或等级shìwù diéfàng xíngchéng de hòudù huò děngjí
tầng (của tòa nhà); lớp; tầng lớp
中建筑物中被水平分开的各个部分jiànzhúwù zhōng bèi shuǐpíng fēnkāi de gège bùfen
Tòa nhà này có ba tầng.
tầng; lớp; (lượng từ) tầng, lớp
中表示堆叠或重复的单位;一个接一个的部分biǎoshì duīdiè huò chóngfù de dānyuán; yī ge jiēzhě yī ge de bùfen
tầng; lớp; tầng lớp
中物体上下或前后相叠的部分wùtǐ shàngxià huò qiánhòu xiāngdiè de bùfen
Tòa nhà này có ba tầng.
tầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
中一个压在另一个上面;一层一层地堆积yī ge yāzài lìng yī ge shàngmiàn; yī céng yī céng de duījī
Anh ấy chất sách lên.
tầng; lớp; (toán) bó
中事物叠放形成的厚度或等级shìwù diéfàng xíngchéng de hòudù huò děngjí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.