汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䬜 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䬜
🔊
⾵
phong · gió
Bộ 182 · 20 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
风
🔊
fēng
gió; phong (hướng gió); (bóng) phong cách; làn sóng
台
🔊
tái
(văn) ngài; bạn (dùng trong thư từ)
刮
🔊
guā
thổi (nói về gió); cạo; cào
飘
🔊
piāo
bay phất phơ; phiêu du; trôi dạt
飚
🔊
biāo
gió lốc; gió cuồng
飙
🔊
biāo
(văn) gió mạnh; cuồng phong
飐
🔊
zhǎn
phất phới trong gió; lay động theo gió
飑
🔊
biāo
lốc xoáy; gió lốc
飒
🔊
sà
tiếng gió; (bóng) phong thái sảng khoái; ngầu
飓
🔊
jù
bão lớn; lốc xoáy
飔
🔊
sī
gió mát mùa thu
飏
🔊
yáng
bay vút lên; bay cao