- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một đằng đông một đằng tây; cách xa nhau
Họ sống cách xa nhau.
một đằng đông một đằng tây; cách xa nhau
Họ sống cách xa nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
một đằng đông một đằng tây; cách xa nhau
một đằng đông một đằng tây; cách xa nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.