- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên trì một nguyên tắc xuyên suốt [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiên định trong mọi việc.
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên trì một nguyên tắc xuyên suốt [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiên định trong mọi việc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên trì một nguyên tắc xuyên suốt [thành ngữ]
nhất quán từ đầu đến cuối; kiên trì một nguyên tắc xuyên suốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.