- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hai mặt của cùng một thực thể; hai mặt của một vấn đề (bóng)
Chuyện này là hai mặt của một vấn đề.
hai mặt của cùng một thực thể; hai mặt của một vấn đề (bóng)
Chuyện này là hai mặt của một vấn đề.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hai mặt của cùng một thực thể; hai mặt của một vấn đề (bóng)
hai mặt của cùng một thực thể; hai mặt của một vấn đề (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.