- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
khẳng định chắc nịch; quyết đoán một mực [thành ngữ]
khẳng định một mực; quả quyết không thay đổi [thành ngữ]
khẳng định dứt khoát; một mực khẳng định [thành ngữ]
Anh ấy khăng khăng mình không sai.
khẳng định chắc chắn; nhất mực khẳng định [thành ngữ]
khẳng định chắc nịch; quyết đoán một mực [thành ngữ]
khẳng định một mực; quả quyết không thay đổi [thành ngữ]
khẳng định dứt khoát; một mực khẳng định [thành ngữ]
Anh ấy khăng khăng mình không sai.
khẳng định chắc chắn; nhất mực khẳng định [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
khẳng định chắc nịch; quyết đoán một mực [thành ngữ]
khẳng định chắc nịch; quyết đoán một mực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta khăng khăng mình không sai.
Anh ta khăng khăng mình không sai.