- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vùng; khu vực
中某个地方或范围mǒu ge dìfang huò fànwéi
Khu vực này rất yên tĩnh.
vùng; khu vực
中某个地方或范围mǒu ge dìfang huò fànwéi
Khu vực này rất yên tĩnh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng; khu vực
vùng; khu vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.