- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bẻ gãy làm đôi [thành ngữ]
Anh ấy bẻ cây gậy thành hai đoạn.
bẻ gãy làm đôi [thành ngữ]
Anh ấy bẻ cây gậy thành hai đoạn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
bẻ gãy làm đôi [thành ngữ]
bẻ gãy làm đôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.