- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bên cạnh; một bên
中靠近的旁边;身体的侧面kàojìn de pángbiān; shēntǐ de cèmiàn
Anh ấy ngồi một bên đọc sách.
bên cạnh; ở bên
中靠近某人或某物的一边kàojìn mǒurén huòzhě mǒuwù de yībián
Anh ấy ngồi sang một bên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bên cạnh; một bên
中靠近的旁边;身体的侧面kàojìn de pángbiān; shēntǐ de cèmiàn
Anh ấy ngồi một bên đọc sách.
bên cạnh; ở bên
中靠近某人或某物的一边kàojìn mǒurén huòzhě mǒuwù de yībián
Anh ấy ngồi sang một bên.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bên cạnh; một bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.