- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
ngày càng tệ hơn; mỗi ngày một kém hơn [thành ngữ]
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
ngày càng tệ hơn; mỗi ngày một kém hơn [thành ngữ]
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tệ đi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngày càng tệ hơn; mỗi ngày một kém hơn [thành ngữ]
ngày càng tệ hơn; mỗi ngày một kém hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.