- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lúc; một chốc lát
Vấn đề này không thể giải quyết trong chốc lát.
một lúc; một chốc lát
Tôi không thể nhớ ra ngay lập tức.
một lúc; một chốc lát
Vấn đề này không thể giải quyết trong chốc lát.
một lúc; một chốc lát
Tôi không thể nhớ ra ngay lập tức.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
một lúc; một chốc lát
một lúc; một chốc lát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.