- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
Một là một, hai là hai, anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
rõ ràng là một là một, hai là hai; nói sao là vậy, không mập mờ [thành ngữ]
Một là một, hai là hai, anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
Một là một, hai là hai, anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
rõ ràng là một là một, hai là hai; nói sao là vậy, không mập mờ [thành ngữ]
Một là một, hai là hai, anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
một là một, hai là hai (rõ ràng, dứt khoát) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy làm việc rất rõ ràng, dứt khoát.
Anh ấy làm việc rất rõ ràng, dứt khoát.