- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất
中最高的等级或最好的类别zuì gāo de děngjí huò zuì hǎo de lèibiè
Anh ấy là vận động viên cấp một.
hạng nhất; cấp một; loại A
中最高的等级或分类zuì gāo de děngjí huò fēnlèi
Sản phẩm này là hàng loại một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất
中最高的等级或最好的类别zuì gāo de děngjí huò zuì hǎo de lèibiè
Anh ấy là vận động viên cấp một.
hạng nhất; cấp một; loại A
中最高的等级或分类zuì gāo de děngjí huò fēnlèi
Sản phẩm này là hàng loại một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
hạng nhất; loại một; đẳng cấp nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.