- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
gan dạ phi thường; toàn thân là gan (dũng cảm không biết sợ) [thành ngữ]
Anh ấy rất dũng cảm, không bao giờ sợ hãi.
gan dạ phi thường; mình dạn dĩ từ đầu đến chân [thành ngữ]
gan dạ phi thường; toàn thân là gan (dũng cảm không biết sợ) [thành ngữ]
Anh ấy rất dũng cảm, không bao giờ sợ hãi.
gan dạ phi thường; mình dạn dĩ từ đầu đến chân [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
gan dạ phi thường; toàn thân là gan (dũng cảm không biết sợ) [thành ngữ]
gan dạ phi thường; toàn thân là gan (dũng cảm không biết sợ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.