- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Trong trận đấu này, đội chúng tôi đã thua hoàn toàn.
hoàn toàn nghiêng về một phía; áp đảo một chiều
Trận đấu này là một chiều.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Trong trận đấu này, đội chúng tôi đã thua hoàn toàn.
hoàn toàn nghiêng về một phía; áp đảo một chiều
Trận đấu này là một chiều.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo một chiều
Kết quả trận đấu này là một chiều.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo một chiều
Kết quả trận đấu là một chiều.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo một chiều
Kết quả trận đấu này là một chiều.
nghiêng hẳn về một phía; áp đảo một chiều
Kết quả trận đấu là một chiều.