- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một vảy nửa móng (chỉ thấy một phần nhỏ, không toàn vẹn) [thành ngữ]
Đây chỉ là một phần nhỏ, một góc của tảng băng chìm mà thôi.
vài mảnh vụn; chút ít manh mối [thành ngữ]
Anh ấy chỉ biết những mảnh vụn.
một vảy nửa móng (chỉ thấy một phần nhỏ, không toàn vẹn) [thành ngữ]
Đây chỉ là một phần nhỏ, một góc của tảng băng chìm mà thôi.
vài mảnh vụn; chút ít manh mối [thành ngữ]
Anh ấy chỉ biết những mảnh vụn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
một vảy nửa móng (chỉ thấy một phần nhỏ, không toàn vẹn) [thành ngữ]
một vảy nửa móng (chỉ thấy một phần nhỏ, không toàn vẹn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.