- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
chó dingo (Canis dingo)
Dingo là một loại chó hoang.
chó dingo (Canis dingo)
Dingo là một loại chó hoang.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
chó dingo (Canis dingo)
chó dingo (Canis dingo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.