- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butene hoặc butylene C4H8
Butene là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.
butene hoặc butylene C4H8
Butene là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butene hoặc butylene C4H8
butene hoặc butylene C4H8
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.