- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butyraldehyde
Butyraldehyde là một hợp chất hữu cơ.
butanal
Butanal là một hợp chất hữu cơ.
butyraldehyde
Butyraldehyde là một hợp chất hữu cơ.
butanal
Butanal là một hợp chất hữu cơ.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butyraldehyde
butyraldehyde
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.