- 万vạn(mười nghìn (tượng hình – hình con bọ cạp biến thể))
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
bất đắc dĩ; chẳng đừng được; vạn bất đắc dĩ [thành ngữ]
Nếu không còn cách nào khác, tôi sẽ không làm như vậy.
bất đắc dĩ; chẳng đừng được; vạn bất đắc dĩ [thành ngữ]
Nếu không còn cách nào khác, tôi sẽ không làm như vậy.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
bất đắc dĩ; chẳng đừng được; vạn bất đắc dĩ [thành ngữ]
bất đắc dĩ; chẳng đừng được; vạn bất đắc dĩ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.