- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)
Anh ấy quỳ ba lạy và cúi đầu chín lạy trước hoàng đế.
lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)
Anh ấy quỳ ba lạy và cúi đầu chín lạy trước hoàng đế.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Quỳ gối xuống đất khiến đôi chân ở tư thế không vững, dễ ngã.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)
lễ tam quỵ cửu khấu (quỳ ba lần, lạy chín lần — đại lễ triều kiến hoàng đế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.