- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tháng trước
中前面的一个月;过去的那个月qiánmiàn de yī gè yuè;guòqù de nàge yuè
Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng trước
中前面的一个月;过去的那个月qiánmiàn de yī gè yuè;guòqù de nàge yuè
Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.