- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
(ngôn ngữ học) từ cấp trên; siêu danh từ; hypernym
“Động vật” là từ thượng vị của “mèo”.
(ngôn ngữ học) từ cấp trên; siêu danh từ; hypernym
“Động vật” là từ thượng vị của “mèo”.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
(ngôn ngữ học) từ cấp trên; siêu danh từ; hypernym
(ngôn ngữ học) từ cấp trên; siêu danh từ; hypernym
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.