- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
buổi sáng; nửa buổi sáng
Tôi sẽ đi thư viện vào buổi sáng.
buổi sáng; sáng (trước trưa)
buổi sáng; nửa buổi sáng
Tôi phải đến trường vào buổi sáng.
buổi sáng; nửa buổi sáng
Tôi sẽ đi thư viện vào buổi sáng.
buổi sáng; sáng (trước trưa)
buổi sáng; nửa buổi sáng
Tôi phải đến trường vào buổi sáng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
buổi sáng; nửa buổi sáng
buổi sáng; nửa buổi sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.