- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đi vệ sinh; đi tiểu
đi vệ sinh; đi tiểu
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
đi vệ sinh; đi tiểu
đi vệ sinh; đi tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.