- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
Làm ơn giúp tôi lên dây cót đồng hồ.
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
Làm ơn giúp tôi lên dây cót đồng hồ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
lên dây cót (đồng hồ hoặc cơ cấu lò xo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.