- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
Anh ấy đi đại tiện rồi.
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
Anh ấy đi đại tiện rồi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.