- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
bị lừa bịp; mắc mưu lừa đảo [thành ngữ]
bị lừa bịp; mắc mưu lừa đảo [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
bị lừa bịp; mắc mưu lừa đảo [thành ngữ]
bị lừa bịp; mắc mưu lừa đảo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.