- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)(kế thừa)
Chính phòng là trung tâm của ngôi nhà.
vợ cả; vợ lớn(kế thừa)
Cô ấy là chính thất duy nhất của anh ấy.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)(kế thừa)
Chính phòng là trung tâm của ngôi nhà.
vợ cả; vợ lớn(kế thừa)
Cô ấy là chính thất duy nhất của anh ấy.
nhà chính; gian giữa (trong nhà truyền thống); vợ cả (vợ chính thức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.