- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
Đầu tháng này tôi rất bận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
Đầu tháng này tôi rất bận.
mười ngày đầu tháng; thượng tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.