- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lên lầu; lên tầng trên
中向上走到楼的上面xiàng shàng zǒu dào lóu de shàngmiàn
Mời lên lầu.
lên lầu; lên tầng trên
中向上走到楼的上面xiàng shàng zǒu dào lóu de shàngmiàn
Mời lên lầu.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
lên lầu; lên tầng trên
lên lầu; lên tầng trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.