- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
xuống lầu; xuống cầu thang
中从楼上走到楼下cóng lóushàng zǒu dào lóuxià
Anh ấy xuống lầu mua đồ.
xuống lầu; xuống cầu thang
中从楼上走到楼下cóng lóushàng zǒu dào lóuxià
Anh ấy xuống lầu mua đồ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
xuống lầu; xuống cầu thang
xuống lầu; xuống cầu thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.