- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cú layup (bóng rổ)
Anh ấy đã lên rổ ghi điểm.
cú layup (bóng rổ)
Anh ấy đã lên rổ ghi điểm.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cú layup (bóng rổ)
cú layup (bóng rổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.