- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lãnh đạo cấp trên
Ông ấy là một lãnh đạo cấp cao.
lãnh đạo cấp trên; cấp trên
Lãnh đạo cấp trên đã phê duyệt kế hoạch của tôi.
lãnh đạo cấp trên
Ông ấy là một lãnh đạo cấp cao.
lãnh đạo cấp trên; cấp trên
Lãnh đạo cấp trên đã phê duyệt kế hoạch của tôi.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
lãnh đạo cấp trên
lãnh đạo cấp trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.