- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nộp lên (cấp trên); nộp (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cơ quan cấp trên
nộp lên (cấp trên); nộp (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cơ quan cấp trên
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
nộp lên (cấp trên); nộp (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cơ quan cấp trên
nộp lên (cấp trên); nộp (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cơ quan cấp trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.