- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
dọn món; phục vụ món ăn
Người phục vụ, có thể lên món chưa?
dọn món; phục vụ món ăn
Người phục vụ, có thể lên món chưa?
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
dọn món; phục vụ món ăn
dọn món; phục vụ món ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.