- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
báo cáo lên cấp trên; truyền đạt lên trên
Báo cáo của anh ấy đã được gửi lên cấp trên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
báo cáo lên cấp trên; truyền đạt lên trên
Báo cáo của anh ấy đã được gửi lên cấp trên.
báo cáo lên cấp trên; truyền đạt lên trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.