- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
phần trên; bộ phận phía trên
Phần trên của cuốn sách này rất thú vị.
phần trên; bộ phận phía trên
Phần trên của cuốn sách này rất thú vị.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
phần trên; bộ phận phía trên
phần trên; bộ phận phía trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.