- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
ra trận; xung trận
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
ra trận; xung trận
ra trận; xung trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.