- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
răng cửa giữa hàm trên
Răng cửa giữa hàm trên là một loại răng.
răng cửa giữa hàm trên
Răng cửa giữa hàm trên là một loại răng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
răng cửa giữa hàm trên
răng cửa giữa hàm trên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.