- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thế hệ tiếp theo; thế hệ kế tiếp
Thế hệ tiếp theo sẽ tốt hơn.
thế hệ tiếp theo; thế hệ kế tiếp
Thế hệ tiếp theo sẽ tốt hơn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.