- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trạm tiếp theo; điểm dừng tiếp theo
Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?
trạm tiếp theo; điểm dừng tiếp theo
Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm tiếp theo; điểm dừng tiếp theo
trạm tiếp theo; điểm dừng tiếp theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.