- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trang tiếp theo
Xin hãy lật sang trang kế tiếp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang tiếp theo
Xin hãy lật sang trang kế tiếp.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
trang tiếp theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.